GIÁ BÁN LẺ GAS THÁNG 10/2021

Khu vực Bình 12kg Bình 45kg Hiệu lực từ
Hà Nội 436.000 VNĐ 1.635.000 VNĐ 31/08/2021
Bắc Ninh 436.000 VNĐ 1.635.000 VNĐ 30/09/2021
Bắc Giang 437.000 VNĐ 1.638.750 VNĐ 30/09/2021
Vĩnh Phúc 437.000 VNĐ 1.638.750 VNĐ 30/09/2021
Phú Thọ 439.000 VNĐ 1.646.250 VNĐ 30/09/2021
Thái Nguyên 439.000 VNĐ 1.646.250 VNĐ 31/08/2021
Hòa Bình 439.000 VNĐ 1.646.250 VNĐ 30/09/2021
Lạng Sơn 440.000 VNĐ 1.650.000 VNĐ 30/09/2021
Yên Bái 440.000 VNĐ 1.650.000 VNĐ 30/09/2021
Tuyên Quang 440.000 VNĐ 1.650.000 VNĐ 30/09/2021
Bắc Kạn 440.000 VNĐ 1.650.000 VNĐ 30/09/2021
Cao Bằng 444.000 VNĐ 1.665.000 VNĐ 30/09/2021
Hà Giang 444.000 VNĐ 1.665.000 VNĐ 30/09/2021
Lào Cai 444.000 VNĐ 1.665.000 VNĐ 30/09/2021
Sơn La 444.000 VNĐ 1.665.000 VNĐ 30/09/2021
Điện Biên 462.000 VNĐ 1.732.500 VNĐ 30/09/2021
Lai Châu 462.000 VNĐ 1.732.500 VNĐ 30/09/2021
Quảng Ninh 447.500 VNĐ 1.678.300 VNĐ 30/09/2021
Hải Phòng 420.800 VNĐ 1.578.100 VNĐ 30/09/2021
Hải Dương 414.100 VNĐ 1.553.000 VNĐ 30/09/2021
Hưng Yên 414.100 VNĐ 1.553.000 VNĐ 30/09/2021
Thái Bình 413.800 VNĐ 1.551.700 VNĐ 30/09/2021
Nam Định 418.800 VNĐ 1.570.400 VNĐ 31/08/2021
Hà Nam 413.800 VNĐ 1.551.700 VNĐ 30/09/2021
Ninh Bình 418.800 VNĐ 1.570.400 VNĐ 31/08/2021
Thanh Hóa 436.400 VNĐ 1.636.600 VNĐ 30/09/2021
Nghệ An 425.000 VNĐ 1.593.500 VNĐ 30/09/2021
Hà Tĩnh 405.000 VNĐ 1.518.500 VNĐ 30/09/2021
Quảng Bình 437.000 VNĐ 1.639.000 VNĐ 30/09/2021
Quảng Trị 422.000 VNĐ 1.582.000 VNĐ 30/09/2021
Thừa Thiên - Huế 427.000 VNĐ 1.601.000 VNĐ 30/09/2021
Đà Nẵng 432.000 VNĐ 1.619.500 VNĐ 30/09/2021
Quảng Nam 432.000 VNĐ 1.619.500 VNĐ 30/09/2021
Quảng Ngãi 456.496 VNĐ 1.711.860 VNĐ 30/09/2021
Hồ Chí Minh 460.900 VNĐ 1.728.375 VNĐ 30/09/2021
Bình Dương 460.900 VNĐ 1.728.375 VNĐ 30/09/2021
Bà Rịa - Vũng Tàu 438.496 VNĐ 1.644.360 VNĐ 30/09/2021
Đồng Nai 460.900 VNĐ 1.728.375 VNĐ 30/09/2021
Bình Thuận 438.496 VNĐ 1.644.360 VNĐ 30/09/2021
Lâm Đồng 456.496 VNĐ 1.711.860 VNĐ 30/09/2021
Bình Phước 438.496 VNĐ 1.644.360 VNĐ 30/09/2021
Miền Tây Nam Bộ 454.996 VNĐ 1.706.235 VNĐ 30/09/2021
Khánh Hòa 456.496 VNĐ 1.711.860 VNĐ 30/09/2021
Ninh Thuận 456.496 VNĐ 1.711.860 VNĐ 30/09/2021
Phú Yên 456.496 VNĐ 1.711.860 VNĐ 30/09/2021
Bình Định 456.496 VNĐ 1.711.860 VNĐ 30/09/2021
Tây Nguyên 456.496 VNĐ 1.711.860 VNĐ 30/09/2021
GIÁ BÁN LẺ GAS THÁNG 10/2021
Khu vực
Bình 12kg
Bình 45kg
436.000
1.635.000
436.000
1.635.000
437.000
1.638.750
437.000
1.638.750
439.000
1.646.250
439.000
1.646.250
439.000
1.646.250
440.000
1.650.000
440.000
1.650.000
440.000
1.650.000
440.000
1.650.000
444.000
1.665.000
444.000
1.665.000
444.000
1.665.000
444.000
1.665.000
462.000
1.732.500
462.000
1.732.500
447.500
1.678.300
420.800
1.578.100
414.100
1.553.000
414.100
1.553.000
413.800
1.551.700
418.800
1.570.400
413.800
1.551.700
418.800
1.570.400
436.400
1.636.600
425.000
1.593.500
405.000
1.518.500
437.000
1.639.000
422.000
1.582.000
427.000
1.601.000
432.000
1.619.500
432.000
1.619.500
456.496
1.711.860
460.900
1.728.375
460.900
1.728.375
438.496
1.644.360
460.900
1.728.375
438.496
1.644.360
456.496
1.711.860
438.496
1.644.360
454.996
1.706.235
456.496
1.711.860
456.496
1.711.860
456.496
1.711.860
456.496
1.711.860
456.496
1.711.860
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập71
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm70
  • Hôm nay9,974
  • Tháng hiện tại231,024
  • Tổng lượt truy cập5,342,316
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây